面体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 麵體
面体 nghĩa là mì sợi.
Nghĩa của 面体
miàntǐ
MIẾN THỂphồn thể 麵體- Mì sợi
Từ ghép có 面体
Câu hỏi thường gặp
面体 nghĩa là gì?
面体 (miàntǐ) nghĩa là mì sợi.
面体 đọc thế nào?
面体 đọc là miàntǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 面体 là gì?
Âm Hán Việt của 面体 là "miến thể".