TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

革

gé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH
Bộ thủ: 革 (cách) · bộ số 177 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱廿⿻中一 Mọi âm Hán Việt của chữ: cách, cức

革 nghĩa là da động vật, da thuộc.

Nghĩa của 革

gé

CÁCH
  1. Da động vật
  2. Da thuộc
  3. Cải cách
  4. Bãi nhiệm
  5. Đuổi (khỏi chức vụ)

Từ ghép có 革

Thành ngữ có 革

  • 洗心革面 — Rửa tim và đổi mới gương mặt (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa đổi sai lầm
  • 马革裹尸 — Mai táng trong da ngựa
  • 革故鼎新 — Bỏ cũ đổi mới (thành ngữ); đổi mới
  • 革命先烈 — Liệt sĩ cách mạng
  • 革面洗心 — Đổi mới khuôn mặt và rửa sạch trái tim (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa chữa lỗi lầm

Câu hỏi thường gặp

革 nghĩa là gì?

革 (gé) nghĩa là da động vật, da thuộc.

革 đọc thế nào?

革 đọc là gé (pinyin).

Âm Hán Việt của 革 là gì?

Âm Hán Việt của 革 là "cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.