顽固
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頑固
顽固 nghĩa là cứng đầu, bướng bỉnh.
Nghĩa của 顽固
wángù
NGOAN CỐTính từphồn thể 頑固- Cứng đầu; bướng bỉnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 顽固
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 顽固
- 死顽固 — Rất cứng đầu
Câu hỏi thường gặp
顽固 nghĩa là gì?
顽固 (wángù) nghĩa là cứng đầu, bướng bỉnh.
顽固 đọc thế nào?
顽固 đọc là wángù (pinyin).
Âm Hán Việt của 顽固 là gì?
Âm Hán Việt của 顽固 là "ngoan cố".