传统
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傳統
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
传统 nghĩa là truyền thống, tập quán.
Nghĩa của 传统
chuántǒng
TRUYỀN THỐNGDanh từ, Tính từphồn thể 傳統- Truyền thống
- Tập quán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传统
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
传统 nghĩa là gì?
传统 (chuántǒng) nghĩa là truyền thống, tập quán.
传统 đọc thế nào?
传统 đọc là chuántǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 传统 là gì?
Âm Hán Việt của 传统 là "truyền thống".