驰名
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 馳名
驰名 nghĩa là nổi tiếng.
Nghĩa của 驰名
chímíng
TRÌ DANHĐộng từphồn thể 馳名- Nổi tiếng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 驰名
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
驰名 nghĩa là gì?
驰名 (chímíng) nghĩa là nổi tiếng.
驰名 đọc thế nào?
驰名 đọc là chímíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 驰名 là gì?
Âm Hán Việt của 驰名 là "trì danh".