TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

驰援

chíyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馳援

Âm Hán Việt TRÌ VIỆN

驰援 nghĩa là lao đến cứu viện.

Nghĩa của 驰援

chíyuán

TRÌ VIỆNĐộng từphồn thể 馳援
  1. Lao đến cứu viện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 驰援

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

驰援 nghĩa là gì?

驰援 (chíyuán) nghĩa là lao đến cứu viện.

驰援 đọc thế nào?

驰援 đọc là chíyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 驰援 là gì?

Âm Hán Việt của 驰援 là "trì viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.