TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骥

jì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驥

Âm Hán Việt KÝ
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 19 Mọi âm Hán Việt của chữ: ký

骥 nghĩa là ngựa nòi.

Nghĩa của 骥

jì

KÝphồn thể 驥
  1. Ngựa nòi
  2. Tinh tế và đức hạnh

Thành ngữ có 骥

  • 按图索骥 — Tìm ngựa quý chỉ dựa vào tranh
  • 老骥伏枥 — Ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
  • 牛骥同槽 — Bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ tầm thường và người vĩ đại được đối xử như nhau
  • 牛骥同皂 — Bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người thường và người tài giỏi được đối xử như nhau
  • 老骥嘶风 — Ngựa già thở gió (thành ngữ); nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn

Câu hỏi thường gặp

骥 nghĩa là gì?

骥 (jì) nghĩa là ngựa nòi.

骥 đọc thế nào?

骥 đọc là jì (pinyin).

Âm Hán Việt của 骥 là gì?

Âm Hán Việt của 骥 là "ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.