骥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 驥
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 19 Mọi âm Hán Việt của chữ: ký
骥 nghĩa là ngựa nòi.
Nghĩa của 骥
jì
KÝphồn thể 驥- Ngựa nòi
- Tinh tế và đức hạnh
Thành ngữ có 骥
- 按图索骥 — Tìm ngựa quý chỉ dựa vào tranh
- 老骥伏枥 — Ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
- 牛骥同槽 — Bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ tầm thường và người vĩ đại được đối xử như nhau
- 牛骥同皂 — Bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người thường và người tài giỏi được đối xử như nhau
- 老骥嘶风 — Ngựa già thở gió (thành ngữ); nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn
Câu hỏi thường gặp
骥 nghĩa là gì?
骥 (jì) nghĩa là ngựa nòi.
骥 đọc thế nào?
骥 đọc là jì (pinyin).
Âm Hán Việt của 骥 là gì?
Âm Hán Việt của 骥 là "ký".