骨头
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 骨頭
Lượng từ đi kèm: 根 (gēn), 块 (kuài)
骨头 nghĩa là xương, phẩm chất đạo đức.
Nghĩa của 骨头
gǔtou
CỐT ĐẦUDanh từphồn thể 骨頭- Xương
- Phẩm chất đạo đức
- Sự cay đắng
- Tiếng Đài Loan là gútou
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骨头
Đồng nghĩa
Từ ghép có 骨头
Thành ngữ có 骨头
- 皮包骨头 — Gầy trơ xương
Câu hỏi thường gặp
骨头 nghĩa là gì?
骨头 (gǔtou) nghĩa là xương, phẩm chất đạo đức.
骨头 đọc thế nào?
骨头 đọc là gǔtou (pinyin).
Âm Hán Việt của 骨头 là gì?
Âm Hán Việt của 骨头 là "cốt đầu".