骨
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 骨 (cốt) · bộ số 188 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱⿵⿰丨𠃍𠃍肎(G),⿱⿵⿰丨𠃍⿰丨一肎(HTJKV) Mọi âm Hán Việt của chữ: cốt
骨 nghĩa là xương.
Nghĩa của 骨
gǔ
CỐT- Xương
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骨
Đồng nghĩa
Từ ghép có 骨
Thành ngữ có 骨
- 粉身碎骨 — Thân xác tan nát
- 毛骨悚然 — Lông tóc dựng đứng
- 刻骨铭心 — Khắc vào xương, chạm vào tim
- 恨之入骨 — Căm ghét ai đó thấu xương
- 脱胎换骨 — Thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
- 瘦骨嶙峋 — Gầy; tiều tụy
- 骨瘦如柴 — Gầy như que củi
- 铭心刻骨 — Khắc vào tim cốt
- 皮包骨头 — Gầy trơ xương
- 伤筋动骨 — Bị thương nghiêm trọng
- 坐骨神经 — Dây thần kinh tọa
- 情同骨肉 — Thân thiết như thịt xương (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
- 刻骨相思 — Tương tư khắc cốt ghi tâm
- 骨肉相残 — Cốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ
- 骨鲠在喉 — Xương cá mắc trong họng (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thấy cần phải nói thẳng điều gì
- 寒风刺骨 — Gió lạnh thấu xương
- 情逾骨肉 — Tình cảm sâu đậm hơn cả máu mủ ruột rà
- 柔情侠骨 — Tình cảm dịu dàng và tính cách hiệp sĩ
- 生死肉骨 — Người chết hồi sinh
- 瘦骨伶仃 — Gầy trơ xương; gầy gò
Câu hỏi thường gặp
骨 nghĩa là gì?
骨 (gǔ) nghĩa là xương.
骨 đọc thế nào?
骨 đọc là gǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 骨 là gì?
Âm Hán Việt của 骨 là "cốt".