TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鼓舞

gǔwǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ VŨ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

鼓舞 nghĩa là tin vui phấn chấn, thúc đẩy.

Nghĩa của 鼓舞

gǔwǔ

CỔ VŨĐộng từ, Tính từ
  1. Tin vui phấn chấn
  2. Thúc đẩy (tinh thần)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鼓舞

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 鼓舞

  • 欢欣鼓舞 — Phấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi
  • 令人鼓舞 — Đầy khích lệ

Câu hỏi thường gặp

鼓舞 nghĩa là gì?

鼓舞 (gǔwǔ) nghĩa là tin vui phấn chấn, thúc đẩy.

鼓舞 đọc thế nào?

鼓舞 đọc là gǔwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 鼓舞 là gì?

Âm Hán Việt của 鼓舞 là "cổ vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.