TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

激励

jīlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 激勵

Âm Hán Việt KHÍCH LỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khích lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

激励 nghĩa là khích lệ, thúc giục.

Nghĩa của 激励

jīlì

KHÍCH LỆĐộng từphồn thể 激勵
  1. Khích lệ
  2. Thúc giục
  3. Động lực
  4. Khuyến khích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 激励

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

激励 nghĩa là gì?

激励 (jīlì) nghĩa là khích lệ, thúc giục.

激励 đọc thế nào?

激励 đọc là jīlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 激励 là gì?

Âm Hán Việt của 激励 là "khích lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.