鼻涕
giọng máy của trình duyệt
鼻涕 nghĩa là nước mũi, sổ mũi.
Nghĩa của 鼻涕
bítì
TỴ THẾDanh từ- Nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鼻涕
Đồng nghĩa
Từ ghép có 鼻涕
Thành ngữ có 鼻涕
- 鼻涕虫 — Con sên
Câu hỏi thường gặp
鼻涕 nghĩa là gì?
鼻涕 (bítì) nghĩa là nước mũi, sổ mũi.
鼻涕 đọc thế nào?
鼻涕 đọc là bítì (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼻涕 là gì?
Âm Hán Việt của 鼻涕 là "tỵ thế".