TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ánh nắng tiếng Trung là gì?

"ánh nắng" trong tiếng Trung là 阳光 (danh từ), 日照 (động từ), 曦 (danh từ).

阳光 Danh từ

yángguāngHán Việt: DƯƠNG QUANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh nắng

  • 你是我的阳光。 Anh là ánh nắng của em.

Xem đầy đủ từ "阳光": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

日照 Động từ

rìzhàoHán Việt: NHẬT CHIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh nắng

Xem đầy đủ từ "日照": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

曦 Danh từ

xīHán Việt: HY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh nắng (thường là sáng sớm)

Xem đầy đủ từ "曦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

晖

huīHán Việt: HUY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh nắng

Xem đầy đủ từ "晖": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ánh nắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ánh nắng tiếng Trung là gì?

"ánh nắng" trong tiếng Trung là 阳光 (danh từ), 日照 (động từ), 曦 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.