Áp đảo tiếng Trung là gì?
"áp đảo" trong tiếng Trung là 压倒 (động từ).
压倒 Động từ
Hán Việt: ÁP ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp đảo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áp đảo tiếng Trung là gì?
"áp đảo" trong tiếng Trung là 压倒 (động từ).