Âm tiếng Trung là gì?
"âm" trong tiếng Trung là 音, 阴 (tính từ), 负 (động từ).
音
Hán Việt: ÂM giọng máy (Kokoro)
阴 Tính từ
Hán Việt: ÂM giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Âm (nguyên lý âm trong Âm và Dương)
负 Động từ
Hán Việt: PHỤ giọng máy (Kokoro)
零下 Tính từ
Hán Việt: LINH HẠ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Dưới không độ, âm (nhiệt độ)
Câu hỏi thường gặp
Âm tiếng Trung là gì?
"âm" trong tiếng Trung là 音, 阴 (tính từ), 负 (động từ).