TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音

yīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 音 (âm) · bộ số 180 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: âm, ấm

音 nghĩa là âm thanh, tiếng.

Nghĩa của 音

yīn

ÂM
  1. Âm thanh
  2. Tiếng
  3. Nốt (trong âm nhạc)
  4. Tông
  5. Tin tức
  6. Âm tiết
  7. Cách đọc (giá trị ngữ âm của một chữ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 音

Đồng nghĩa

Từ ghép có 音

Thành ngữ có 音

  • 弦外之音 — Hòa âm (âm nhạc)
  • 杳无音信 — Không có tin tức gì
  • 靡靡之音 — Âm nhạc đồi trụy
  • 余音绕梁 — Vang vọng quanh xà nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: giọng ca vang vọng và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)
  • 拨号音 — Âm báo quay số
  • 渺无音信 — Không nhận được tin tức gì về ai đó
  • 空谷足音 — Tiếng bước chân trong thung lũng hoang vắng

Câu hỏi thường gặp

音 nghĩa là gì?

音 (yīn) nghĩa là âm thanh, tiếng.

音 đọc thế nào?

音 đọc là yīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 音 là gì?

Âm Hán Việt của 音 là "âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.