Ăn năn tiếng Trung là gì?
"ăn năn" trong tiếng Trung là 悔, 忏悔 (động từ).
悔
Hán Việt: HỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối hận; ăn năn
忏悔 Động từ
Hán Việt: SÁM HỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn năn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn năn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn năn tiếng Trung là gì?
"ăn năn" trong tiếng Trung là 悔, 忏悔 (động từ).