Đông đảo tiếng Trung là gì?
"đông đảo" trong tiếng Trung là 众多 (tính từ).
众多 Tính từ
Hán Việt: CHÚNG ĐA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đông đảo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đông đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đông đảo tiếng Trung là gì?
"đông đảo" trong tiếng Trung là 众多 (tính từ).