众
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 眾, 衆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chúng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱𠆢从 Mọi âm Hán Việt của chữ: chúng
众 nghĩa là đám đông, quần chúng, nhiều, đông đảo.
Nghĩa của 众
zhòng
CHÚNGphồn thể 眾- Đám đông; quần chúng
- Nhiều; đông đảo
zhòng
CHÚNGphồn thể 衆- Biến thể của 众 (zhòng)
Zhòng
CHÚNGphồn thể 眾tên riêng- Viết tắt của 众议院 (Zhòngyìyuàn), Hạ nghị viện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 众
Trái nghĩa
Từ ghép có 众
Thành ngữ có 众
- 与众不同 — Nổi bật giữa đám đông
- 众星捧月 — Tất cả các ngôi sao vây quanh mặt trăng (thành ngữ, từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: coi ai đó là nhân vật cốt lõi
- 众所周知 — Ai ai cũng biết
- 众口一词 — Đồng lòng nhất trí
- 人多势众 — Nhiều người, sức mạnh lớn (thành ngữ); nhiều tay góp sức mạnh lớn
- 寡不敌众 — Ít không địch nổi nhiều
- 乌合之众 — Đám đông lộn xộn; băng nhóm vô tổ chức
- 众说纷纭 — Ý kiến khác nhau
- 大庭广众 — Nơi công cộng với nhiều người
- 众叛亲离 — Người phản bội và bạn bè rời bỏ
- 万众一心 — Hàng triệu người một lòng (thành ngữ); nhân dân đoàn kết
- 众望所归 — Được ủng hộ rộng rãi
- 众矢之的 — Đích ngắm của muôn tên (thành ngữ); chịu sự chỉ trích của công chúng
- 力排众议 — Giữ vững lập trường chống lại ý kiến số đông
- 哗众取宠 — Chủ nghĩa giật gân
- 芸芸众生 — Mọi sinh linh (Phật giáo)
- 众志成城 — Đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá
- 公之于众 — Công bố cho quần chúng (thành ngữ); công khai rộng rãi
- 不负众望 — Không phụ kỳ vọng
- 众寡悬殊 — Chênh lệch lớn về lực lượng số lượng
Câu hỏi thường gặp
众 nghĩa là gì?
众 (zhòng, zhòng) nghĩa là đám đông, quần chúng, nhiều, đông đảo.
众 đọc thế nào?
众 đọc là zhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 众 là gì?
Âm Hán Việt của 众 là "chúng".