Đông lại tiếng Trung là gì?
"đông lại" trong tiếng Trung là 凝.
凝
Hán Việt: NGƯNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đông lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đông lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đông lại tiếng Trung là gì?
"đông lại" trong tiếng Trung là 凝.