TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đúng giờ tiếng Trung là gì?

"đúng giờ" trong tiếng Trung là 按时 (phó từ), 准时 (tính từ).

按时 Phó từ

ànshíHán Việt: ÁN THỜI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng giờ

  • 别着急,你要的电影票我给你按时送到就是了。 Đừng vội, cái vé xem phim cậu muốn tớ sẽ gửi đến đúng giờ cho cậu là được chứ gì.

Xem đầy đủ từ "按时": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

准时 Tính từ

zhǔnshíHán Việt: CHUẨN THỜI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng giờ

  • 与她的妹妹相比,她不是很准时。 Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.

Xem đầy đủ từ "准时": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúng giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đúng giờ tiếng Trung là gì?

"đúng giờ" trong tiếng Trung là 按时 (phó từ), 准时 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.