Đúng giờ tiếng Trung là gì?
"đúng giờ" trong tiếng Trung là 按时 (phó từ), 准时 (tính từ).
按时 Phó từ
Hán Việt: ÁN THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng giờ
- 别着急,你要的电影票我给你按时送到就是了。 Đừng vội, cái vé xem phim cậu muốn tớ sẽ gửi đến đúng giờ cho cậu là được chứ gì.
准时 Tính từ
Hán Việt: CHUẨN THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng giờ
- 与她的妹妹相比,她不是很准时。 Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúng giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đúng giờ tiếng Trung là gì?
"đúng giờ" trong tiếng Trung là 按时 (phó từ), 准时 (tính từ).