Đơn điệu tiếng Trung là gì?
"đơn điệu" trong tiếng Trung là 单调 (tính từ).
单调 Tính từ
Hán Việt: ĐƠN ĐIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn điệu
- 我厌倦了现在单调的生活。 Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn điệu tiếng Trung là gì?
"đơn điệu" trong tiếng Trung là 单调 (tính từ).