TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đơn điệu tiếng Trung là gì?

"đơn điệu" trong tiếng Trung là 单调 (tính từ).

单调 Tính từ

dāndiàoHán Việt: ĐƠN ĐIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn điệu

  • 我厌倦了现在单调的生活。 Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi.

Xem đầy đủ từ "单调": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn điệu tiếng Trung là gì?

"đơn điệu" trong tiếng Trung là 单调 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.