Đưa tin tiếng Trung là gì?
"đưa tin" trong tiếng Trung là 报道 (động từ), 报导 (động từ).
报道 Động từ
Hán Việt: BÁO ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa tin (tin tức)
报导 Động từ
Hán Việt: BÁO ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa tin (trên truyền thông)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đưa tin tiếng Trung là gì?
"đưa tin" trong tiếng Trung là 报道 (động từ), 报导 (động từ).