TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đấu thầu tiếng Trung là gì?

"đấu thầu" trong tiếng Trung là 投标 (động từ).

投标 Động từ

tóubiāoHán Việt: ĐẦU TIÊU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấu thầu

Xem đầy đủ từ "投标": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu thầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đấu thầu tiếng Trung là gì?

"đấu thầu" trong tiếng Trung là 投标 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.