Đấu thầu tiếng Trung là gì?
"đấu thầu" trong tiếng Trung là 投标 (động từ).
投标 Động từ
Hán Việt: ĐẦU TIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấu thầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu thầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đấu thầu tiếng Trung là gì?
"đấu thầu" trong tiếng Trung là 投标 (động từ).