TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đầu tư tiếng Trung là gì?

"đầu tư" trong tiếng Trung là 投资 (động từ), 付出 (động từ), 入股 (động từ).

投资 Động từ

tóuzīHán Việt: ĐẦU TƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu tư

  • 他把钱投资於股票。 Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.

Xem đầy đủ từ "投资": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

付出 Động từ

fùchūHán Việt: PHÓ XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)

Xem đầy đủ từ "付出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

入股 Động từ

rùgǔHán Việt: NHẬP CỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu tư

Xem đầy đủ từ "入股": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu tư tiếng Trung là gì?

"đầu tư" trong tiếng Trung là 投资 (động từ), 付出 (động từ), 入股 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.