付出
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
付出 nghĩa là trả, bỏ ra.
Nghĩa của 付出
fùchū
PHÓ XUẤTĐộng từ- Trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 付出
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 付出
- 如果你认为教育是昂贵的, 那么你等著看无知让你付出的代价。 Nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, cứ chờ xem sự ngu dốt tốn bao nhiêu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
付出 nghĩa là gì?
付出 (fùchū) nghĩa là trả, bỏ ra.
付出 đọc thế nào?
付出 đọc là fùchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 付出 là gì?
Âm Hán Việt của 付出 là "phó xuất".