Đẩy ra tiếng Trung là gì?
"đẩy ra" trong tiếng Trung là 推出 (động từ), 推开 (động từ).
推出 Động từ
Hán Việt: SUY XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy ra
推开 Động từ
Hán Việt: SUY KHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy ra (cổng, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẩy ra tiếng Trung là gì?
"đẩy ra" trong tiếng Trung là 推出 (động từ), 推开 (động từ).