Đề án tiếng Trung là gì?
"đề án" trong tiếng Trung là 方案 (danh từ).
方案 Danh từ
Hán Việt: PHƯƠNG ÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kế hoạch; phương án; đề án
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đề án tiếng Trung là gì?
"đề án" trong tiếng Trung là 方案 (danh từ).