Địa y tiếng Trung là gì?
"địa y" trong tiếng Trung là 苔, 地衣 (danh từ).
苔
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rêu; địa y; rêu tản
地衣 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA Y giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa y (lichen)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa y" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Địa y tiếng Trung là gì?
"địa y" trong tiếng Trung là 苔, 地衣 (danh từ).