Đồng hóa tiếng Trung là gì?
"đồng hóa" trong tiếng Trung là 摄, 同化 (động từ).
摄
Hán Việt: NHIẾP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa
同化 Động từ
Hán Việt: ĐỒNG HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, âm vị học, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hóa tiếng Trung là gì?
"đồng hóa" trong tiếng Trung là 摄, 同化 (động từ).