Đồng hồ tiếng Trung là gì?
"đồng hồ" trong tiếng Trung là 手表 (danh từ), 钟 (danh từ), 时钟 (danh từ).
手表 Danh từ
Hán Việt: THỦ BIỂU giọng máy (Kokoro)
- 我将给儿子买块手表。 Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi.
- 你的手表比我的贵。 Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
钟 Danh từ
Hán Việt: CHUNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồng hồ
时钟 Danh từ
Hán Việt: THỜI CHUNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)
- 我的房间里没有时钟。 Trong phòng tôi không có đồng hồ.
钟表 Danh từ
Hán Việt: CHUNG BIỂU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồng hồ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ tiếng Trung là gì?
"đồng hồ" trong tiếng Trung là 手表 (danh từ), 钟 (danh từ), 时钟 (danh từ).