Đồng minh tiếng Trung là gì?
"đồng minh" trong tiếng Trung là 盟友 (danh từ).
盟友 Danh từ
Hán Việt: MINH HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng minh tiếng Trung là gì?
"đồng minh" trong tiếng Trung là 盟友 (danh từ).