Độc lập tiếng Trung là gì?
"độc lập" trong tiếng Trung là 独立 (động từ), 自主 (động từ), 自立 (động từ).
独立 Động từ
Hán Việt: ĐỘC LẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc lập
- 我们的人民渴望独立。 Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.
自主 Động từ
Hán Việt: TỰ CHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc lập
自立 Động từ
Hán Việt: TỰ LẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc lập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc lập tiếng Trung là gì?
"độc lập" trong tiếng Trung là 独立 (động từ), 自主 (động từ), 自立 (động từ).