Đứng vững tiếng Trung là gì?
"đứng vững" trong tiếng Trung là 站稳 (động từ).
站稳 Động từ
Hán Việt: TRẠM ỔN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đứng vững
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng vững" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đứng vững tiếng Trung là gì?
"đứng vững" trong tiếng Trung là 站稳 (động từ).