TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đừng tiếng Trung là gì?

"đừng" trong tiếng Trung là 别 (phó từ), 勿 (phó từ), 不要 (động từ).

别 Phó từ

biéHán Việt: BIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đừng

  • 你别再跟他争吵了。 Anh đừng cãi nhau với nó nữa.
  • 别让狗进来。 Đừng cho chó vào trong.

Xem đầy đủ từ "别": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

勿 Phó từ

wùHán Việt: VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đừng

Xem đầy đủ từ "勿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

不要 Động từ

bùyàoHán Việt: BẤT YẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đừng!; không được

  • 不要再把我当成“正常”人! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
  • 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.

Xem đầy đủ từ "不要": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

莫

mòHán Việt: MẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đừng

Xem đầy đủ từ "莫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đừng tiếng Trung là gì?

"đừng" trong tiếng Trung là 别 (phó từ), 勿 (phó từ), 不要 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.