Đừng tiếng Trung là gì?
"đừng" trong tiếng Trung là 别 (phó từ), 勿 (phó từ), 不要 (động từ).
别 Phó từ
Hán Việt: BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đừng
- 你别再跟他争吵了。 Anh đừng cãi nhau với nó nữa.
- 别让狗进来。 Đừng cho chó vào trong.
勿 Phó từ
Hán Việt: VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đừng
不要 Động từ
Hán Việt: BẤT YẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đừng!; không được
- 不要再把我当成“正常”人! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
- 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.
莫
Hán Việt: MẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đừng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đừng tiếng Trung là gì?
"đừng" trong tiếng Trung là 别 (phó từ), 勿 (phó từ), 不要 (động từ).