TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi làm tiếng Trung là gì?

"đi làm" trong tiếng Trung là 上班 (động từ), 上岗 (động từ).

上班 Động từ

shàngbānHán Việt: THƯỢNG BAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi làm

  • 我父亲开车去上班。 Ba tui đi làm bằng xe hơi.

Xem đầy đủ từ "上班": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

上岗 Động từ

shànggǎngHán Việt: THƯỢNG CƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận chức; đi làm

Xem đầy đủ từ "上岗": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi làm tiếng Trung là gì?

"đi làm" trong tiếng Trung là 上班 (động từ), 上岗 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.