Đi làm tiếng Trung là gì?
"đi làm" trong tiếng Trung là 上班 (động từ), 上岗 (động từ).
上班 Động từ
Hán Việt: THƯỢNG BAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi làm
- 我父亲开车去上班。 Ba tui đi làm bằng xe hơi.
上岗 Động từ
Hán Việt: THƯỢNG CƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận chức; đi làm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi làm tiếng Trung là gì?
"đi làm" trong tiếng Trung là 上班 (động từ), 上岗 (động từ).