Đi ngược lại tiếng Trung là gì?
"đi ngược lại" trong tiếng Trung là 违背 (động từ), 悖, 有违.
违背 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi ngược lại
悖
Hán Việt: BỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi ngược lại
有违
Hán Việt: HỮU VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi ngược lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi ngược lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi ngược lại tiếng Trung là gì?
"đi ngược lại" trong tiếng Trung là 违背 (động từ), 悖, 有违.