Đi xuống tiếng Trung là gì?
"đi xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ), 下来 (động từ), 下去 (động từ).
下 Động từ
Hán Việt: HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống; đi xuống; đưa xuống
下来 Động từ
Hán Việt: HẠ LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi xuống
下去 Động từ
Hán Việt: HẠ KHỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi xuống
下行 Động từ
Hán Việt: HẠ HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi xuống (tức là rời thủ đô)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi xuống tiếng Trung là gì?
"đi xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ), 下来 (động từ), 下去 (động từ).