TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi xuống tiếng Trung là gì?

"đi xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ), 下来 (động từ), 下去 (động từ).

下 Động từ

xiàHán Việt: HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống; đi xuống; đưa xuống

Xem đầy đủ từ "下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

下来 Động từ

xiàlaiHán Việt: HẠ LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi xuống

Xem đầy đủ từ "下来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

下去 Động từ

xiàqùHán Việt: HẠ KHỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi xuống

Xem đầy đủ từ "下去": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

下行 Động từ

xiàxíngHán Việt: HẠ HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi xuống (tức là rời thủ đô)

Xem đầy đủ từ "下行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi xuống tiếng Trung là gì?

"đi xuống" trong tiếng Trung là 下 (động từ), 下来 (động từ), 下去 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.