Anh dũng tiếng Trung là gì?
"anh dũng" trong tiếng Trung là 英勇 (tính từ).
英勇 Tính từ
Hán Việt: ANH DŨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh dũng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh dũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Anh dũng tiếng Trung là gì?
"anh dũng" trong tiếng Trung là 英勇 (tính từ).