TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侠

xiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 俠

Âm Hán Việt HIỆP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiệp

侠 nghĩa là hiệp sĩ.

Nghĩa của 侠

xiá

HIỆPphồn thể 俠
  1. Hiệp sĩ
  2. Dũng cảm và hào hiệp
  3. Anh hùng
  4. Anh dũng
  5. Hiệp sự giang hồ

Từ ghép có 侠

Thành ngữ có 侠

  • 柔情侠骨 — Tình cảm dịu dàng và tính cách hiệp sĩ

Câu hỏi thường gặp

侠 nghĩa là gì?

侠 (xiá) nghĩa là hiệp sĩ.

侠 đọc thế nào?

侠 đọc là xiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 侠 là gì?

Âm Hán Việt của 侠 là "hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.