TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bàn làm việc tiếng Trung là gì?

"bàn làm việc" trong tiếng Trung là 书桌 (danh từ).

书桌 Danh từ

shūzhuōHán Việt: THƯ TRÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn làm việc

Xem đầy đủ từ "书桌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn làm việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn làm việc tiếng Trung là gì?

"bàn làm việc" trong tiếng Trung là 书桌 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.