Bản lề tiếng Trung là gì?
"bản lề" trong tiếng Trung là 枢.
枢
Hán Việt: XU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản lề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản lề tiếng Trung là gì?
"bản lề" trong tiếng Trung là 枢.