Bị động tiếng Trung là gì?
"bị động" trong tiếng Trung là 被动 (tính từ).
被动 Tính từ
Hán Việt: BỊ ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị động tiếng Trung là gì?
"bị động" trong tiếng Trung là 被动 (tính từ).