TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bị thương tiếng Trung là gì?

"bị thương" trong tiếng Trung là 受伤 (động từ), 负伤 (động từ).

受伤 Động từ

shòushāngHán Việt: THỤ THƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị thương

  • 万幸,没乘客受伤。 Rất may, không có hành khách nào bị thương.

Xem đầy đủ từ "受伤": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

负伤 Động từ

fùshāngHán Việt: PHỤ THƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị thương

Xem đầy đủ từ "负伤": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị thương tiếng Trung là gì?

"bị thương" trong tiếng Trung là 受伤 (động từ), 负伤 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.