Bị thương tiếng Trung là gì?
"bị thương" trong tiếng Trung là 受伤 (động từ), 负伤 (động từ).
受伤 Động từ
Hán Việt: THỤ THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị thương
- 万幸,没乘客受伤。 Rất may, không có hành khách nào bị thương.
负伤 Động từ
Hán Việt: PHỤ THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị thương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị thương tiếng Trung là gì?
"bị thương" trong tiếng Trung là 受伤 (động từ), 负伤 (động từ).