Bỏ tiếng Trung là gì?
"bỏ" trong tiếng Trung là 作罢 (động từ).
作罢 Động từ
Hán Việt: TÁC BÃI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ (chủ đề, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ tiếng Trung là gì?
"bỏ" trong tiếng Trung là 作罢 (động từ).