TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旷

kuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曠

Âm Hán Việt KHOÁNG
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: khoáng

旷 nghĩa là sao nhãng, bỏ.

Nghĩa của 旷

kuàng

KHOÁNGphồn thể 曠
  1. Sao nhãng
  2. Bỏ (lớp hoặc công việc)
  3. Lãng phí (thời gian)
  4. Rộng lớn
  5. Rộng thùng thình

Từ ghép có 旷

Thành ngữ có 旷

  • 心旷神怡 — Tâm hồn thư thái, tinh thần vui vẻ (thành ngữ); thoải mái và thư giãn
  • 旷日持久 — Dai dẳng
  • 旷古未有 — Chưa từng có trong toàn bộ lịch sử
  • 旷古未闻 — Chưa từng có trong toàn bộ lịch sử

Câu hỏi thường gặp

旷 nghĩa là gì?

旷 (kuàng) nghĩa là sao nhãng, bỏ.

旷 đọc thế nào?

旷 đọc là kuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 旷 là gì?

Âm Hán Việt của 旷 là "khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.