TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

削

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xuē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỚC
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tước, sảo

削 nghĩa là bào, giảm.

Nghĩa của 削

xuē

TƯỚC
  1. Bào
  2. Giảm
  3. Bỏ

xiāo

TƯỚC
  1. Gọt bằng dao
  2. Bào
  3. Cắt (bóng trong tennis, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 削

Đồng nghĩa

Từ ghép có 削

Thành ngữ có 削

  • 削足适履 — Cắt chân cho vừa giày (thành ngữ); ép cái gì đó cho vừa (như giường tra tấn Procrustes)
  • 削职为民 — Giáng chức thành dân thường

Câu hỏi thường gặp

削 nghĩa là gì?

削 (xuē, xiāo) nghĩa là bào, giảm.

削 đọc thế nào?

削 đọc là xuē (pinyin).

Âm Hán Việt của 削 là gì?

Âm Hán Việt của 削 là "tước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.