Bố tiếng Trung là gì?
"bố" trong tiếng Trung là 爸爸 (danh từ), 爹爹 (danh từ), 老子 (đại từ).
爸爸 Danh từ
Hán Việt: BA BA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cha; ba; bố
- 我爸爸每天抽一包烟。 Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.
- 这里是爸爸工作的地方。 Đây là nơi làm việc của bố tôi.
爹爹 Danh từ
Hán Việt: ĐÀ ĐÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố
老子 Đại từ
Hán Việt: LÃO TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bố tiếng Trung là gì?
"bố" trong tiếng Trung là 爸爸 (danh từ), 爹爹 (danh từ), 老子 (đại từ).