TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bức tranh tiếng Trung là gì?

"bức tranh" trong tiếng Trung là 图片 (danh từ), 图像 (danh từ).

图片 Danh từ

túpiànHán Việt: ĐỒ PHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bức tranh; bức ảnh

  • 汤姆问了玛丽谁画了图片。 Tom đã hỏi mary ai đã vẽ bức tranh.
  • 图片的背景是一座城堡。 Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.

Xem đầy đủ từ "图片": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

图像 Danh từ

túxiàngHán Việt: ĐỒ TƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình ảnh; bức tranh; đồ họa

Xem đầy đủ từ "图像": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bức tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bức tranh tiếng Trung là gì?

"bức tranh" trong tiếng Trung là 图片 (danh từ), 图像 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.