Bức tranh tiếng Trung là gì?
"bức tranh" trong tiếng Trung là 图片 (danh từ), 图像 (danh từ).
图片 Danh từ
Hán Việt: ĐỒ PHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức tranh; bức ảnh
- 汤姆问了玛丽谁画了图片。 Tom đã hỏi mary ai đã vẽ bức tranh.
- 图片的背景是一座城堡。 Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.
图像 Danh từ
Hán Việt: ĐỒ TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình ảnh; bức tranh; đồ họa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bức tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bức tranh tiếng Trung là gì?
"bức tranh" trong tiếng Trung là 图片 (danh từ), 图像 (danh từ).