TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bữa sáng tiếng Trung là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Trung là 早饭 (danh từ), 早餐 (danh từ), 早点 (phó từ).

早饭 Danh từ

zǎofànHán Việt: TẢO PHẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa sáng

  • 包括早饭吗? Có kèm bữa sáng không?

Xem đầy đủ từ "早饭": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

早餐 Danh từ

zǎocānHán Việt: TẢO XAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa sáng

  • 她吃早餐前去散步了。 Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.
  • 我们早餐做了煎饼。 Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng

Xem đầy đủ từ "早餐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

早点 Phó từ

zǎodiǎnHán Việt: TẢO ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa sáng

Xem đầy đủ từ "早点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bữa sáng tiếng Trung là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Trung là 早饭 (danh từ), 早餐 (danh từ), 早点 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.